2026 NY Marshall Summer Six Day GM A Invitational Cập nhật ngày: 12.07.2026 21:23:37, Người tạo/Tải lên sau cùng: MarshallChessClub
| Giải/ Nội dung | GM A, IM B, IM C |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Không hiển thị cờ quốc gia
|
| Các bảng biểu | Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Xếp hạng sau ván 8, Bốc thăm/Kết quả |
| Bảng xếp hạng sau ván 8, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Số ván | Đã có 45 ván cờ có thể tải về |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Xếp hạng sau ván 8
| Hạng | Số | | | Tên | LĐ | Rtg | Điểm | HS1 |
| 1 | 3 | | IM | Adewumi, Tanitoluwa | USA | 2471 | 5,5 | 19,5 |
| 2 | 9 | | IM | Lin, Bryan | USA | 2371 | 5 | 20,25 |
| 3 | 4 | | GM | Vuppala, Prraneeth | IND | 2521 | 4,5 | 18 |
| 4 | 2 | | IM | Narayanan, Samrug | USA | 2433 | 4,5 | 17 |
| 5 | 6 | | GM | Chasin, Nico | USA | 2490 | 4,5 | 16,5 |
| 6 | 5 | | IM | Julian, Colville | USA | 2329 | 4 | 15 |
| 7 | 7 | | IM | George, Kevin | EGY | 2347 | 4 | 13,5 |
| 8 | 8 | | IM | Lohia, Sohum | ENG | 2404 | 3 | 11,75 |
| 9 | 10 | | GM | Movsziszian, Karen | ARM | 2386 | 2,5 | 10 |
| 10 | 1 | | FM | Linxi, Zhu | USA | 2255 | 2,5 | 9 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
|
|
|
|